Vũng Tàu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Thành phố Vũng Tàu: Một thành phố ven biển, là trung tâm kinh tế, văn hóa và du lịch của tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, thuộc vùng Đông Nam Bộ, Việt Nam.
- Đơn vị hành chính: Là một thành phố trực thuộc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Nghỉ hè, gia đình tôi thường đi du lịch ở Vũng Tàu.
- Vũng Tàu nổi tiếng với những bãi biển đẹp như Bãi Trước và Bãi Sau.
- Cảng Vũng Tàu có vai trò quan trọng trong vận tải biển.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Về Vũng Tàu": chỉ hành động trở về thành phố Vũng Tàu.
- Cuối tuần, anh ấy thường về Vũng Tàu thăm gia đình.
- "Ở Vũng Tàu": chỉ địa điểm tại thành phố Vũng Tàu.
- Chị tôi đang sinh sống và làm việc ở Vũng Tàu.
Biến thể và từ liên quan
- Bà Rịa - Vũng Tàu (Danh từ riêng): Tên của tỉnh mà thành phố Vũng Tàu là một phần.
- Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu có nhiều khu công nghiệp lớn.
- Vũng Tàu (trong lịch sử): Tên gọi trước đây của một đơn vị hành chính cấp tỉnh (Đặc khu Vũng Tàu - Côn Đảo, tỉnh Vũng Tàu).
Từ đồng nghĩa (Cách gọi thông tục/khác)
- Thành phố biển Vũng Tàu: Cách gọi nhấn mạnh đặc điểm là thành phố ven biển.
- Mùa hè, thành phố biển Vũng Tàu đón rất nhiều du khách.
- TP. Vũng Tàu: Cách viết tắt thông dụng.
- Bưu điện TP. Vũng Tàu nằm trên đường Quang Trung.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
- "Ăn cá Vũng Tàu, nằm màn Sài Gòn": (Thành ngữ cũ) ý nói về sự kết hợp những thứ tốt đẹp từ các vùng miền khác nhau.
- "Khách Vũng Tàu": Cụm từ thường dùng để chỉ du khách hoặc người từ nơi khác đến thành phố Vũng Tàu.
- Dịp lễ, đường phố đông nghẹt khách Vũng Tàu.
- (thành phố) t. Bà Rịa-Vũng Tàu